inseparable
/in'sepәrәbl/ Collins ★ phổ biến #12640
“inseparables” là số nhiều của inseparable — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
không thể tách rời
tính từ
“Their friendship is inseparable from their shared experiences.”Tình bạn của họ không thể tách rời khỏi những trải nghiệm chung.
Biến thể từ
inseparables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inseparable
//
- không tách được
- purely i. (đại số) thuần tuý không tách được
Định nghĩa tiếng Anh
s. not capable of being separated