Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inside right

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inside right

//

* danh từ
  • (bóng đá) hộ công cánh phải
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...