Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inside track

/'in'said'træk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inside track

/'in'said'træk/

danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • vòng trong (trường đua ngựa)
  • (thông tục) vị trí có lợi, thế lợi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...