Từ điển Anh–Việt

112.112 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insignificantly

phổ biến #40409
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insignificantly

//

* phó từ
  • tầm thường, vô nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an insignificant manner r. not to a significant degree or amount

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...