Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23720

insincere

/,insin'siə/

tính từ

  • không thành thực, không chân tình, giả dối
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking sincerity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...