Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insinuating

/in'sinjueitiɳ/ phổ biến #39264
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insinuating

/in'sinjueitiɳ/

tính từ

  • bóng gió, ám chỉ, nói ngầm, nói xa gần
  • khéo luồn lọt
Định nghĩa tiếng Anh

v introduce or insert (oneself) in a subtle manner v give to understand s calculated to please or gain favor

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...