Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39264

insinuating

/in'sinjueitiɳ/

tính từ

  • bóng gió, ám chỉ, nói ngầm, nói xa gần
  • khéo luồn lọt
Định nghĩa tiếng Anh

v introduce or insert (oneself) in a subtle manner\nv give to understand\ns calculated to please or gain favor

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...