Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insinuation

/in,sinju'eiʃn/ phổ biến #22471
Biến thể từ insinuations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insinuation

/in,sinju'eiʃn/

danh từ

  • sự nói bóng gió, sự nói ám chỉ, sự nói ngầm; lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ, lời nói ngầm
  • sự lách vào, sự luồn vào; sự khéo luồn lọt
Định nghĩa tiếng Anh

n. an indirect (and usually malicious) implication

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...