Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“insinuations” là số nhiều của insinuation — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #22471

insinuation

/in,sinju'eiʃn/

danh từ

  • sự nói bóng gió, sự nói ám chỉ, sự nói ngầm; lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ, lời nói ngầm
  • sự lách vào, sự luồn vào; sự khéo luồn lọt
Biến thể từ insinuations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an indirect (and usually malicious) implication

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...