Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11246

insistent

/in'sistənt/

tính từ

  • cứ nhất định; khăng khăng, nài nỉ
  • nhấn đi nhấn lại, nhấn mạnh; khẳng định
Định nghĩa tiếng Anh

s. repetitive and persistent

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...