inspan
/in'spæn/
“inspans” là ngôi 3 số ít của inspan — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
inspanning hiện tại phân từ
inspanned quá khứ
inspans ngôi 3 số ít
inspanned quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inspan
/in'spæn/
ngoại động từ
- (Nam phi) buộc (bò...) vào xe; buộc bò vào (xe)
Định nghĩa tiếng Anh
v. attach a yoke or harness to