Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insribableness

/in'skraibəblnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insribableness

/in'skraibəblnis/

danh từ

  • tính có thể viết; tính có thể khắc, tính có thể ghi
  • tính có thể đề tặng
  • (toán học) tính có thể vẽ nối tiếp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...