insriber
/in'skraibə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
insriber
/in'skraibə/
danh từ
- người viết, người khắc, người ghi
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...