Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21589

installer

/in'stɔ:lə/

danh từ

  • người đặt (hệ thống máy móc...)
Biến thể từ installers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...