Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

installer

/in'stɔ:lə/ phổ biến #21589

“installers” là số nhiều của installer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ installers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

installer

/in'stɔ:lə/

danh từ

  • người đặt (hệ thống máy móc...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...