Từ điển Anh–Việt

112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #10234

installment

/in'stɔ:lmənt/

danh từ

  • phần trả mỗi lần (của một số tiền); phần cung cấp mỗi lần, phần đăng (báo...) mỗi lần
    • to pay for a bicycle by instalments: trả tiền mua một chiếc xe đạp làm nhiều lần
    • a short story in three instalments: một truyện ngắn đăng làm ba kỳ
Biến thể từ installments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a payment of part of a debt; usually paid at regular intervals\nn. a part of a published serial

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...