installment
/in'stɔ:lmənt/ TOEFLGRE phổ biến #10234
“installments” là số nhiều của installment — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kỳ trả góp, đợt thanh toán
danh từ
“You can pay in three monthly installments.”Bạn có thể thanh toán thành ba kỳ trả góp hàng tháng.
Biến thể từ
installments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
installment
/in'stɔ:lmənt/
danh từ
- phần trả mỗi lần (của một số tiền); phần cung cấp mỗi lần, phần đăng (báo...) mỗi lần
- to pay for a bicycle by instalments: trả tiền mua một chiếc xe đạp làm nhiều lần
- a short story in three instalments: một truyện ngắn đăng làm ba kỳ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a payment of part of a debt; usually paid at regular intervals n. a part of a published serial