Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30398

instantiate

//

* ngoại động từ
  • thuyết minh (một điều trừu tượng) bằng một thí dụ cụ thể
Định nghĩa tiếng Anh

v. represent by an instance\nv. find an instance of (a word or particular usage of a word)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...