instantiate
//
* ngoại động từ- thuyết minh (một điều trừu tượng) bằng một thí dụ cụ thể
Biến thể từ
instantiated quá khứ phân từ
instantiating hiện tại phân từ
instantiated quá khứ
instantiates ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. represent by an instance\nv. find an instance of (a word or particular usage of a word)