Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

instantiate

/in'stænʃieit/ phổ biến #30398

“instantiates” là ngôi 3 số ít của instantiate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

instantiate

//

* ngoại động từ
  • thuyết minh (một điều trừu tượng) bằng một thí dụ cụ thể
Định nghĩa tiếng Anh

v. represent by an instance v. find an instance of (a word or particular usage of a word)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...