Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inst

“insted” là quá khứ của inst — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ insted quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inst

//

* (viết tắt)
  • viện, cơ quan (institution)
  • của tháng này (of...th instant)
Định nghĩa tiếng Anh

s in or of the present month

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...