Từ điển Anh–Việt

111.862 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

instigate

/'instigeit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15639

“instigating” là hiện tại phân từ của instigate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khởi xướng, kích khởi động từ

“The board instigated a review of all contracts.”Hội đồng quản trị khởi xướng việc rà soát tất cả hợp đồng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

instigate

/'instigeit/

ngoại động từ

  • xúi giục, xúi bẩy; là thủ mưu của
Định nghĩa tiếng Anh

v provoke or stir up v serve as the inciting cause of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...