Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43736

instillation

/,insti'leiʃn/

danh từ

  • (như) instilment
  • điều truyền dẫn cho
Định nghĩa tiếng Anh

n. the introduction of a liquid (by pouring or injection) drop by drop\nn. a liquid that is instilled drop by drop

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...