Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

instillation

/,insti'leiʃn/ phổ biến #43736

“instillations” là số nhiều của instillation — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ instillations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

instillation

/,insti'leiʃn/

danh từ

  • (như) instilment
  • điều truyền dẫn cho
Định nghĩa tiếng Anh

n. the introduction of a liquid (by pouring or injection) drop by drop n. a liquid that is instilled drop by drop

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...