Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #14454

instinctive

/in'stiɳktiv/

tính từ

  • thuộc bản năng; do bản năng, theo bản năng
Định nghĩa tiếng Anh

s unthinking; prompted by (or as if by) instinct

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...