instinctive
/in'stiɳktiv/
tính từ
- thuộc bản năng; do bản năng, theo bản năng
Định nghĩa tiếng Anh
s unthinking; prompted by (or as if by) instinct
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s unthinking; prompted by (or as if by) instinct
Đang tải...