Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“instituted” là quá khứ phân từ của institute — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #7980

institute

//

  • học viện, [cơ quan, hội] khoa học // thiết lập; gây cơ sở, đặt nền móng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an association organized to promote art or science or education\nv. advance or set forth in court

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...