Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

institutionalise

/,insti'tju:ʃənəlaiz/

ngoại động từ

  • làm thành cơ quan
  • đặt vào trong một cơ quan
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to be admitted; of persons to an institution

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...