Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

institutionalise

/,insti'tju:ʃənəlaiz/

“institutionalises” là ngôi 3 số ít của institutionalise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

institutionalise

/,insti'tju:ʃənəlaiz/

ngoại động từ

  • làm thành cơ quan
  • đặt vào trong một cơ quan
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to be admitted; of persons to an institution

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...