institutionalist
“institutionalists” là số nhiều của institutionalist — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
institutionalist
//
- xem institutionalism
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“institutionalists” là số nhiều của institutionalist — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...