institutionalize
“institutionalizing” là hiện tại phân từ của institutionalize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The company institutionalized weekly feedback sessions.”Công ty thể chế hóa các buổi phản hồi hàng tuần.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
institutionalize
/,insti'tju:ʃənəlaiz/
ngoại động từ
- làm thành cơ quan
- đặt vào trong một cơ quan
Định nghĩa tiếng Anh
v cause to be admitted; of persons to an institution