instructive
/in'strʌktiv/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11647
Nghĩa thường dùng
Cung cấp thông tin hữu ích hoặc thú vị.
tính từ
“The lecture was very instructive and engaging.”Bài giảng rất hữu ích và hấp dẫn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
instructive
/in'strʌktiv/
tính từ
- để dạy, để làm bài học
- để truyền kiến thức; để cung cấp tin tức, để cung cấp tài liệu
Định nghĩa tiếng Anh
a. serving to instruct or enlighten or inform