Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #21815

instrumentalist

/,instru'mentəlist/

danh từ

  • nhạc sĩ biểu diễn
  • (triết học) người theo thuyết công cụ
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who plays a musical instrument (as a profession)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...