Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“instrumentalists” là số nhiều của instrumentalist — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRE phổ biến #21815

instrumentalist

/,instru'mentəlist/

danh từ

  • nhạc sĩ biểu diễn
  • (triết học) người theo thuyết công cụ
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who plays a musical instrument (as a profession)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...