Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

instrumental

/,instru'mentl/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #5653

“instrumentals” là số nhiều của instrumental — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

có tính chất công cụ tính từ

“He played an instrumental role in the project's success.”Anh ấy đã đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của dự án.

Biến thể từ instrumentals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

instrumental

/,instru'mentl/

tính từ

  • dùng làm dụng cụ, dùng làm công cụ, dùng làm phương tiện
  • (thuộc) dụng cụ, (thuộc) công cụ, (thuộc) phương tiện
  • (âm nhạc) trinh diễn bằng nhạc khí, viết cho nhạc khí
    • instrumental case: ((ngôn ngữ học)) cách công cụ

danh từ

  • (âm nhạc) bản nhạc trình diễn bằng nhạc khí
  • (ngôn ngữ học) cách công cụ
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or designed for or performed on musical instruments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...