insubstantial
/,insəb'stænʃəl/ GRE phổ biến #21275
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
insubstantial
/,insəb'stænʃəl/
tính từ
- không có thực
- không có thực chất
- ít ỏi
- không vững chắc, mong manh
Định nghĩa tiếng Anh
a. lacking material form or substance; unreal s. lacking in nutritive value