Từ điển Anh–Việt

112,351 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #21275

insubstantial

/,insəb'stænʃəl/

tính từ

  • không có thực
  • không có thực chất
  • ít ỏi
  • không vững chắc, mong manh
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking material form or substance; unreal\ns. lacking in nutritive value

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...