Từ điển Anh–Việt

112.118 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insubstantial

/,insəb'stænʃəl/ GRE phổ biến #21275
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insubstantial

/,insəb'stænʃəl/

tính từ

  • không có thực
  • không có thực chất
  • ít ỏi
  • không vững chắc, mong manh
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking material form or substance; unreal s. lacking in nutritive value

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...