Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insulator

/'insjuleitə/ phổ biến #24690

“insulators” là số nhiều của insulator — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chất cách điện danh từ

“Rubber is a common insulator.”Cao su là chất cách điện phổ biến.

Biến thể từ insulators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insulator

/'insjuleitə/

danh từ

  • người cô lập, người cách ly
  • (vật lý) cái cách điện, chất cách ly
    • procecalin insulator: cái cách điện bằng sứ
    • a sound insulator: chất cách âm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a material such as glass or porcelain with negligible electrical or thermal conductivity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...