Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insult

/'insʌlt/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6568

“insulted” là quá khứ phân từ của insult — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lời lăng mạ, lời sỉ nhục danh từ

“He took her comments as an insult.”Anh ấy coi những bình luận của cô ấy là một lời lăng mạ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insult

/'insʌlt/

danh từ

  • lời lăng mạ, lời sỉ nhục; sự lăng mạ, sự xúc phạm đến phẩm giá
  • (y học) sự chấn thương; cái gây chấn thương

ngoại động từ

  • lăng mạ, làm nhục, sỉ nhục; xúc phạm đến phẩm giá của
Định nghĩa tiếng Anh

n. a deliberately offensive act or something producing the effect of deliberate disrespect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...