insult
/'insʌlt/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6568
“insulted” là quá khứ phân từ của insult — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lời lăng mạ, lời sỉ nhục
danh từ
“He took her comments as an insult.”Anh ấy coi những bình luận của cô ấy là một lời lăng mạ.
Biến thể từ
insults số nhiều
insulted quá khứ phân từ
insulting hiện tại phân từ
insulted quá khứ
insults ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
insult
/'insʌlt/
danh từ
- lời lăng mạ, lời sỉ nhục; sự lăng mạ, sự xúc phạm đến phẩm giá
- (y học) sự chấn thương; cái gây chấn thương
ngoại động từ
- lăng mạ, làm nhục, sỉ nhục; xúc phạm đến phẩm giá của
Định nghĩa tiếng Anh
n. a deliberately offensive act or something producing the effect of deliberate disrespect