Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insurable

/in'ʃuərəbl/ phổ biến #43022
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insurable

/in'ʃuərəbl/

tính từ

  • có thể bảo hiểm được
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being insured or eligible to be insured

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...