Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insurer

/in'ʃuərə/ phổ biến #6062

“insurers” là số nhiều của insurer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

công ty bảo hiểm; nhà bảo hiểm danh từ

“Contact your insurer immediately after an accident.”Liên hệ công ty bảo hiểm ngay sau khi xảy ra tai nạn.

Biến thể từ insurers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insurer

/in'ʃuərə/

danh từ

  • người nhận bảo hiểm (vật gì cho người khác)
  • công ty bảo hiểm
Định nghĩa tiếng Anh

n a financial institution that sells insurance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...