Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #15862

insurmountable

/,insə:'mauntəbl/

tính từ

  • không vượt qua được (vật chướng ngại...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not capable of being surmounted or overcome

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...