insurmountable
/,insə:'mauntəbl/
tính từ
- không vượt qua được (vật chướng ngại...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. not capable of being surmounted or overcome
112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not capable of being surmounted or overcome
Đang tải...