Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insurrectionary

/,insə'rekʃnəri/ phổ biến #42739
Biến thể từ insurrectionaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insurrectionary

/,insə'rekʃnəri/

tính từ

  • nổi dậy, khởi nghĩa; có tính chất nổi dậy, có tính chất khởi nghĩa
  • gây ra cuộc nổi dậy, gây ra cuộc khởi nghĩa

danh từ

  • người nổi dậy, người khởi nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or given to insurrection

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...