Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insurrectionise

/,insə'rekʃənaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insurrectionise

/,insə'rekʃənaiz/

ngoại động từ

  • gây cuộc nổi dậy, gây cuộc khởi nghĩa (ở một nơi...)
  • xúi giục nổi dậy, vận động khởi nghĩa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...