intake
Nghĩa thường dùng
“The daily intake of water is important for health.”Lượng nước tiêu thụ hàng ngày rất quan trọng cho sức khỏe.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intake
/'inteik/
danh từ
- điểm lấy nước vào (sông đào, ống bơm...)
- sự lấy vào; vật lấy vào; lượng lấy vào
- a small pipe has little intake: một cái tẩu nhỏ lấy thuốc chẳng được bao nhiêu
- đương hầm thông hơi (trong mỏ)
- chỗ eo (bít tất, ống dẫn nước...)
- đất khai hoang (ở vùng lầy)
Định nghĩa tiếng Anh
n. an opening through which fluid is admitted to a tube or container