Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intake

/'inteik/ Collins ★★ phổ biến #6025

“intakes” là số nhiều của intake — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lượng tiêu thụ danh từ

“The daily intake of water is important for health.”Lượng nước tiêu thụ hàng ngày rất quan trọng cho sức khỏe.

Biến thể từ intakes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intake

/'inteik/

danh từ

  • điểm lấy nước vào (sông đào, ống bơm...)
  • sự lấy vào; vật lấy vào; lượng lấy vào
    • a small pipe has little intake: một cái tẩu nhỏ lấy thuốc chẳng được bao nhiêu
  • đương hầm thông hơi (trong mỏ)
  • chỗ eo (bít tất, ống dẫn nước...)
  • đất khai hoang (ở vùng lầy)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an opening through which fluid is admitted to a tube or container

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...