Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

integer

/'intidʤə/ phổ biến #24059

“integers” là số nhiều của integer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

số nguyên danh từ

“An integer can be positive or negative.”Một số nguyên có thể là dương hoặc âm.

Biến thể từ integers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

integer

/'intidʤə/

danh từ

  • (toán học) số nguyên
  • cái nguyên, vật trọn vẹn, tổng thể, toàn bộ
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of the natural numbers (positive or negative) or zero

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...