Từ điển Anh–Việt

112,415 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“integers” là số nhiều của integer — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #24059

integer

/'intidʤə/

danh từ

  • (toán học) số nguyên
  • cái nguyên, vật trọn vẹn, tổng thể, toàn bộ
Biến thể từ integers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of the natural numbers (positive or negative) or zero

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...