integrationist
/,inti'greiʃnist/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tán thành mở rộng (mở rộng trường học... cho mọi người, cho mọi chủng tộc...)
Biến thể từ
integrationists số nhiều
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...