Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31300

integrationist

/,inti'greiʃnist/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tán thành mở rộng (mở rộng trường học... cho mọi người, cho mọi chủng tộc...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...