Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

integrationist

/,inti'greiʃnist/ phổ biến #31300

“integrationists” là số nhiều của integrationist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ integrationists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

integrationist

/,inti'greiʃnist/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tán thành mở rộng (mở rộng trường học... cho mọi người, cho mọi chủng tộc...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...