Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intellectual ability

cụm từ

  • năng lực trí tuệ, khả năng trí tuệ
    • innate intellectual ability: năng lực trí tuệ bẩm sinh
    • measure intellectual ability: đo lường năng lực trí tuệ
    • develop intellectual ability: phát triển năng lực trí tuệ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...