Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“intellectualising” là hiện tại phân từ của intellectualise — đang hiển thị từ gốc:

intellectualise

/,inti'lektjuəlaiz/

động từ

  • trí thức hoá
  • nặng suy nghĩ bằng trí óc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...