Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28682

intemperate

/in'tempərit/

tính từ

  • rượu chè quá độ
  • không điều độ, quá độ
  • ăn nói không đúng mức; thái độ không đúng mức
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không đều, khi nóng quá khi lạnh quá (khí hậu)
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of weather or climate) not mild; subject to extremes\na. excessive in behavior\ns. given to excessive indulgence of bodily appetites especially for intoxicating liquors

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...