Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intendment

/in'tendmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intendment

/in'tendmənt/

danh từ

  • (pháp lý) nghĩa chính thức (do pháp lý quy định)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Charge; oversight. n. Intention; design; purpose. n. The true meaning, understanding, or intention of a law, or of any legal instrument.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...