intensification
“intensifications” là số nhiều của intensification — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The intensification of competition led to better products.”Sự gia tăng cạnh tranh đã dẫn đến sản phẩm tốt hơn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intensification
/in,tensifi'keiʃn/
danh từ
- sự làm tăng cao lên, sự tăng cường
- sự làm cho mãnh liệt, sự làm cho dữ dội
- sự làm sâu sắc thêm, sự làm mạnh thêm
- (nhiếp ảnh) sự làm nổi thêm
Định nghĩa tiếng Anh
n. action that makes something stronger or more extreme n. the act of increasing the contrast of (a photographic film)